pyroligneous acid

pyroligneous acid

A scientist carefully pours pyroligneous acid from a glass beaker into a test tube.

Định nghĩa

Pyroligneous acid (danh từ) một chất lỏng màu nâu đỏ được hình thành trong quá trình chưng cất gỗ. chứa axit axetic, methanol, acetone, dầu gỗ hắc ín.

dụ sử dụng
  • (Axit pyroligneous được tạo ra từ quá trình chưng cất gỗ được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
  • (Nông dân đôi khi sử dụng axit pyroligneous như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pyroligneous acid thường được gọi là "giấm gỗ" (wood vinegar) trong nông nghiệp, dùng để cải thiện đất hoặc kiểm soát sâu bệnh.
  • Trong công nghiệp, pyroligneous acid sản phẩm phụ của quá trình sản xuất than củi, có thể được tinh chế để chiết xuất axit axetic.
Biến thể từ gần giống
  • Pyroligneous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quá trình chưng cất gỗ.
    • The pyroligneous process yields various chemical compounds. (Quá trình pyroligneous tạo ra nhiều hợp chất hóa học khác nhau.)
  • Wood vinegar (danh từ): tên gọi khác của pyroligneous acid, thường dùng trong nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Wood vinegar: giấm gỗ.
  • Pyroligneous liquor: dung dịch pyroligneous.
Các cụm từ liên quan
  • Distillation of wood: chưng cất gỗ.
    • Pyroligneous acid is a byproduct of the distillation of wood. (Axit pyroligneous sản phẩm phụ của quá trình chưng cất gỗ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyroligneous acid".